Thép tròn đặc phi 14 (hay thép tròn trơn D14) là một trong những vật liệu cốt lõi đóng vai trò quyết định đến độ bền vững của mọi công trình kết cấu thép và gia công cơ khí hiện nay. Khám phá ngay bảng báo giá chi tiết, thông số kỹ thuật và giải pháp vật tư sắt thép tối ưu được chia sẻ bởi đội ngũ chuyên gia tại Thép VinaSteel.
Bảng Báo Giá Thép Tròn Đặc Phi 14 & Các Kích Thước Hôm Nay (Cập Nhật Mới Nhất)
Nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm bảng giá sắt thép cập nhật và so sánh lựa chọn vật tư của các chủ đầu tư, Thép VinaSteel cung cấp bảng báo giá thép tròn đặc chi tiết. Đơn giá thép tròn phi 14 hôm nay dao động từ 17.500 VNĐ/kg đến 18.100 VNĐ/kg đối với hàng đen, và đối với hàng mạ kẽm dao động từ 20.500 VNĐ/kg đến 21.100 VNĐ/kg. Mức giá này đảm bảo tính cạnh tranh cao cho các dự án quy mô lớn.
| Tên Hàng | Trọng Lượng Barem (Kg/m) | Đơn Giá VNĐ/Kg | Đơn Giá VNĐ/cây 1m |
|---|---|---|---|
| Thép tròn phi 10 | 0.62 | 17,499 | 10,849 |
| Thép tròn phi 12 | 0.89 | 17,499 | 15,574 |
| Thép tròn phi 14 | 1.21 | 17,499 | 21,174 |
| Thép tròn phi 16 | 1.58 | 17,499 | 27,648 |
| Thép tròn phi 18 | 2 | 17,499 | 34,998 |
| Thép tròn phi 20 | 2.47 | 16,399 | 40,483 |
| Thép tròn phi 22 | 2.98 | 16,399 | 48,842 |
Chú ý: Giá của sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mà khách hàng tham khảo. Những biến động này có thể xuất phát từ sự dao động của thị trường và chiến lược sản xuất của từng đơn vị. Tham khảo thêm chi tiết Giá thép tròn trơn mạ kẽm để có cái nhìn tổng quan nhất.

Thép Tròn Đặc Đa Quy Cách – Barem Chuẩn JIS/ASTM
Khám phá toàn bộ hệ thống thép tròn đặc từ D10 đến D500. Cắt, gia công theo yêu cầu, cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giao hàng tận công trình bằng xe cẩu chuyên dụng.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Tròn Đặc Phi 14: Tổng Quan Thiết Kế & Nhận Diện
Thép tròn đặc (trơn) phi 14 là một dạng thép thanh có hình tròn đặc với đường kính ngoài (O.D) chuẩn 14mm, thường có chiều dài tiêu chuẩn là 6m/cây. Đây là sản phẩm chủ đạo được tạo ra thông qua quy trình cán nóng hoặc cán nguội ở nhiệt độ cao, tạo ra một phôi thép nguyên khối không có rỗng bên trong. Việc hiểu rõ đặc tính thiết kế giúp các kỹ sư công trình lựa chọn chính xác vật liệu cho từng hạng mục.
- Bề mặt hoàn thiện: Bề mặt nhẵn, trơn mịn, không có gân nứt, giúp dễ dàng thao tác trong quá trình tiện, phay, bào.
- Trọng lượng tiêu chuẩn: Theo barem quốc tế, trọng lượng của thép D14 đạt mức 1.21 kg/m. Tính toán khối lượng thép tự động cho dự án trở nên dễ dàng nhờ sự ổn định của thông số này.
- Khả năng gia công: Hình dạng tròn và kích thước chuẩn của nó giúp dễ dàng trong quá trình hàn, cắt, và đặc biệt là tính toán linh hoạt với các thiết bị chuyên dụng cơ khí.

Thép tròn đặc phi 14 bề mặt đen chuẩn barem tại kho bãi Thép VinaSteel.
Đánh Giá Chi Tiết Thép Tròn Trơn Phi 14: Sức Mạnh Chịu Lực & Thông Số Kỹ Thuật
Được biết đến với độ cứng và độ rắn lý tưởng, thép tròn trơn trở thành lựa chọn xuất sắc cho nhiều mục đích trong lĩnh vực kết cấu, chế tạo, sản xuất và sửa chữa. Để đảm bảo an toàn kết cấu, việc nắm vững thành phần hóa học và tính chất cơ lý là bắt buộc. Sử dụng mác thép cường độ cao như S45C hay SS400 giúp tăng khả năng chịu tải của chi tiết máy móc lên đáng kể.
Thành Phần Hóa Học Tiêu Chuẩn
Hàm lượng Carbon (C) và các nguyên tố hợp kim (Si, Mn, Cr) quyết định trực tiếp đến độ cứng và khả năng chống mài mòn của thép. Dưới đây là bảng phân tích tỷ lệ phần trăm các chất theo từng mác thép:
| Mác Thép | Thành Phần Hóa Học (%) | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C | Si | Mn | P (max) | S (max) | Ni | Cr | |
| SS400 | – | – | – | 0.06 | 0.06 | – | – |
| S15C | 0.15 | 0.35 | 0.18 – 0.25 | 0.03 | 0.03 | – | 0.18 |
| S20C | 0.35 | 0.28 | 0.17 – 0.25 | 0.03 | 0.03 | 0.17 | 0.18 |
| S45C | 0.35 | 0.18 | 0.15 – 0.28 | 0.03 | 0.03 | 0.15 | 0.15 |
| S55C | 0.53 | 0.18 | 0.80 – 0.25 | 0.03 | 0.03 | 0.18 | 0.18 |
Đặc Tính Cơ Lý Cốt Lõi
Giới hạn chảy và giới hạn kéo là 2 thông số tối quan trọng để nghiệm thu chất lượng vật liệu đầu vào tại công trình.
| Mác thép | Độ giãn (%) | Giới hạn chảy (N/mm2) | Giới hạn kéo (N/mm2) |
|---|---|---|---|
| SS400 | 34.0 | 200 | 300 |
| S15C | 31.0 | 227 | 344 |
| S20C | 27.0 | 244 | 350 |
| S35C | 21.0 | 307 | 555 |
| S45C | 16.0 | 50 | 580 |
| S55C | 14.0 | 380 | 650 |
Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng đối chiếu, dưới đây là bảng tổng hợp mối tương quan giữa thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn của sản phẩm thép tròn D14:
| Đặc điểm / Thông số | Chi tiết kỹ thuật | Ứng dụng mang lại |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (O.D) | Đạt chuẩn 14mm, dung sai cho phép ± 5% | Vừa vặn hoàn hảo khi lắp ráp chi tiết cơ khí, trục động cơ nhỏ. |
| Độ cứng & Giới hạn kéo | Giới hạn kéo đạt từ 300 – 650 N/mm2 (tùy mác thép) | Chống biến dạng cực tốt khi chịu lực uốn, kéo dãn trong giàn giáo xây dựng. |
| Bề mặt trơn nhẵn | Không gờ gai, được làm sạch cẩn thận | Thuận lợi cho công đoạn xi mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng sau gia công. |
| Trọng lượng riêng | 1.21 kg/m (7.26 kg/cây 6 mét) | Dễ dàng tính toán tổng tải trọng khung kết cấu, tối ưu hóa quá trình cẩu đưa hàng. |
| Tính dẻo dai | Độ giãn dài (Elongation) lên đến 34% (mác SS400) | Cho phép uốn cong tạo hình các cấu kiện hoa văn mỹ thuật mà không bị gãy gập. |
Trải Nghiệm Phân Loại, Bề Mặt & Ứng Dụng: Phân Tích Chuyên Sâu
Trên thị trường vật liệu xây dựng, để đáp ứng đa dạng môi trường và điều kiện ăn mòn khác nhau, loại thép này được chia làm 3 loại phổ biến như sau:
Thép Tròn Phi 14 Đen (Thép Carbon Xanh Đen)
Đây là dạng nguyên bản sau khi cán nóng. Với đường kính nhất định là 14mm, thép tròn thường được sử dụng để làm cơ sở hạ tầng cho nhiều công trình xây dựng. Giúp nâng cao chất lượng công trình mà còn đồng thời giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình vận hành ở các môi trường khô ráo, trong nhà xưởng không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Thép Tròn Phi 14 Mạ Kẽm (Xi Mạ Điện Phân)
Bề mặt được phủ một lớp kẽm sáng bóng mỏng thông qua dòng điện. Thép tròn phi 14 mạ kẽm không chỉ là vật liệu chống gỉ sét mà còn có nhiều đặc tính ưu việt khác. Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn bề mặt, sản phẩm này thích hợp cho nhiều ứng dụng như làm cột trụ, giàn giáo, cấu trúc kết cấu và nhiều công trình xây dựng dân dụng khác.
Thép Tròn Phi 14 Mạ Kẽm Nhúng Nóng (Bảo Vệ Tối Đa)
Là một vật liệu xây dựng chất lượng cao, đang trở thành lựa chọn ưa thích trong các dự án xây dựng và công trình kỹ thuật sát biển. Với đặc điểm kết hợp giữa đường kính 14mm và quá trình mạ kẽm nhúng nóng (nhúng toàn bộ cây thép vào bể kẽm nóng chảy), tuổi thọ sản phẩm được kéo dài lên đến 20-30 năm. Được ưa chuộng trong xây dựng cầu, nhà xưởng, giàn giáo và các công trình yêu cầu độ bền và sự an toàn cao. Khả năng chịu lực và tải trọng của sản phẩm giúp nó trở thành lựa chọn lí tưởng cho các dự án có yêu cầu khắt khe về đặc tính kỹ thuật.

Phân loại thép tròn phi 14 đa dạng mác thép và bề mặt bảo vệ.

Gia Công Mạ Kẽm Nhúng Nóng Chuẩn ASTM Toàn Quốc
Thép VinaSteel nhận gia công xi mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng cho mọi quy cách thép tròn đặc, thép hình (U, I, V, H), đảm bảo độ dày lớp mạ đạt tiêu chuẩn chống ăn mòn vượt trội.
So Sánh Thép Tròn Đặc Phi 14 Cùng Các Quy Cách Khác Trong Cùng Phân Khúc
Để lên dự toán chính xác và bóc tách khối lượng công trình chuẩn SOP, quý kỹ sư cần tham khảo giá của các sản phẩm cùng loại. Việc nắm bắt toàn bộ dải kích thước từ D3 đến D500 giúp chủ động hoàn toàn trong khâu đặt hàng.
Khi đánh giá ưu điểm vượt trội của thép D14 so với các vật liệu thay thế, các kỹ sư luôn nhấn mạnh:
- Thép tròn trơn không chỉ mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn mẫu mã mà còn đa dạng về kích thước. Điều này nhằm mục đích đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng kết cấu của khách hàng.
- Dễ dàng trong quá trình thi công, cẩu trục nâng hạ và vận chuyển bằng xe chuyên dụng là một trong những ưu điểm quan trọng của thép tròn trơn.
- Thép tròn trơn phi 14 không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn được biết đến với tính chất dẻo dai, dễ uốn cong theo bản vẽ kỹ thuật.
- Khả năng cắt chặt, gia công theo yêu cầu (chiều dài bất kỳ) là một điểm mạnh khác của dòng vật tư này.
- Bề mặt nhẵn, trơn tròn của thép không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo hiệu suất cao trong quá trình sử dụng, giảm thiểu ma sát ở các trục dẫn.

Bề mặt mạ kẽm nhúng nóng mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội cho thép D14.
Thép Tròn Đặc Phi 14 Dành Cho Công Trình Nào? Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Thép VinaSteel
Với quy cách 14 ly, sản phẩm này thể hiện sức mạnh tối đa khi được ứng dụng vào các hạng mục chịu tải trung bình – khá. Kinh nghiệm cấp thép cho hàng trăm dự án thực tế của chúng tôi cho thấy, D14 là vật tư không thể thiếu cho:
- Gia công cơ khí chế tạo: Sản xuất các chi tiết trục động cơ, bulong móng, đinh ốc cường độ cao, thanh răng cơ khí. Tiến hành tiện CNC dễ dàng nhờ cấu trúc phôi đặc.
- Xây dựng hạ tầng giao thông: Làm thanh chuyển nguồn, cốt thép chịu lực phụ trong các trụ cầu, lan can đường bộ.
- Công nghiệp đóng tàu & cảng biển: Khuyến nghị sử dụng hàng mạ kẽm nhúng nóng để chống chịu sự ăn mòn của muối biển khi làm neo, xích, hoặc các cấu kiện phụ trợ trên boong tàu.
Quy trình chuẩn SOP khi nghiệm thu tại công trình: Đo đường kính ngoài bằng thước kẹp điện tử tại 3 điểm ngẫu nhiên trên cây thép. Đối chiếu trọng lượng thực tế khi cân bằng trạm cân điện tử với trọng lượng barem tiêu chuẩn 1.21 kg/m. Yêu cầu kiểm tra tem nhãn mác và chứng chỉ CO/CQ đi kèm từ nhà cung cấp.

Xe cẩu tải trọng lớn của Thép VinaSteel sẵn sàng vận chuyển hàng hóa đến chân công trình.
Hỏi Đáp Về Thép Tròn Đặc Phi 14 (FAQs)
Thép tròn đặc phi 14 1 cây dài bao nhiêu mét và nặng bao nhiêu kg?
Theo tiêu chuẩn chung của nhà máy, thép tròn trơn D14 thường được sản xuất với chiều dài cố định là 6 mét/cây. Trọng lượng barem tiêu chuẩn của nó đạt 1.21 kg/m, tương đương một cây dài 6m sẽ nặng khoảng 7.26 kg.
Nên mua thép tròn D14 mác SS400 hay S45C?
Nếu ứng dụng cho kết cấu xây dựng thông thường hoặc hàn gia công, mác SS400 (thép Carbon thấp) là lựa chọn tối ưu về chi phí. Nếu cần chế tạo trục máy, bánh răng yêu cầu độ cứng chống mài mòn cao, mác S45C (thép Carbon trung bình) là yêu cầu bắt buộc.
Thép VinaSteel có hỗ trợ cắt theo yêu cầu không?
Có. Thép VinaSteel cung cấp dịch vụ cắt chặt quy cách ngắn, gia công tiện phay, uốn bẻ và xi mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ sản phẩm thép tròn D14 theo đúng bản vẽ kỹ thuật của khách hàng với sai số thấp nhất.
Sở Hữu Ngay Thép Tròn Trơn Phi 14 Giá Rẻ, Uy Tín Tại Thép VinaSteel (TP.HCM)
Với hơn 20 năm chuyên sâu trong ngành công nghiệp sắt thép, Thép VinaSteel không chỉ là một đối tác thương mại mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy của đông đảo nhà thầu. Chúng tôi mang đến giá cả cạnh tranh và hấp dẫn nhất trên thị trường khu vực Miền Nam. Mọi sản phẩm luôn tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng cao, có đầy đủ CO/CQ từ nhà máy.
Thép VinaSteel sở hữu đội ngũ vận chuyển đa dạng và chuyên nghiệp, sử dụng xe cẩu chuyên dụng có khả năng đáp ứng mọi tiến độ bốc xếp tại công trình. Phân phối hàng hóa trực tiếp không qua trung gian, loại bỏ mọi chi phí phát sinh, cam kết cân đúng ký, đếm đủ cây.
LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ SIÊU TỐC QUA ZALO: 0966 387 953 (Mr Sinh) – 0961 082 087 (Ms Thư)
Lưu ý: Các thông số, trọng lượng và hình ảnh sản phẩm mang tính chất tham khảo dựa trên barem tiêu chuẩn và có thể sai số cho phép. Vui lòng liên hệ Thép VinaSteel để nhận bảng giá chính xác và tư vấn chi tiết nhất.







